Màng kim loại CPP
Giới thiệu sản phẩm:
Màng phim này có độ bóng kim loại sáng, khả năng chắn khí và ánh sáng tuyệt vời, cũng như khả năng chống ẩm và cản sáng vượt trội. Nó có thể được sử dụng thay thế cho giấy bạc nhôm trong nhiều ứng dụng khác nhau.
Ứng dụng sản phẩm:
Được sử dụng rộng rãi trong các quy trình in ấn và cán màng, và sau khi cán màng, nó có thể được ứng dụng vào nhiều loại bao bì mềm, bao bì thực phẩm, bóng bay, đồ chơi, và nhiều sản phẩm khác.
Thông số kỹ thuật:
- **Độ dày**: Thông thường là 25 μm, có thể tùy chỉnh theo yêu cầu của khách hàng.
Các đặc tính điển hình:
| Mục kiểm tra | Yêu cầu tiêu chuẩn | Giá trị tiêu chuẩn |
| Độ bền kéo (MPa) |
|
|
| - Theo chiều dọc | VMCPP: ≥35 | ≥35 |
| - Ngang | VMCPP: ≥25 | ≥25 |
| Độ giãn dài khi đứt (%) |
|
|
| - Theo chiều dọc | VMCPP: ≥350 | ≥350 |
| - Ngang | VMCPP: ≥450 | ≥450 |
| Tỷ lệ co nhiệt (%) |
|
|
| - Theo chiều dọc | ≤5% | ≤6% |
| Hệ số ma sát |
|
|
| - Tĩnh (bề mặt không mạ kim loại) | ≤0,8 | ≤0,7 |
| - Bề mặt động (không mạ kim loại) | ≤0,8 | ≤0,7 |
| Nhiệt độ hàn nhiệt (8N/15mm) |
|
|
| - Bề mặt mạ kim loại | 8N/15mm
| 110±1°C |
| Sức căng bề mặt (mN/m) |
|
|
| - Bề mặt mạ kim loại | VMCPP: ≥36 | ≥36 |
| Tốc độ truyền hơi nước (WVTR) | VMCPP: ≤2,5 g/m²·24h | ≤2,5 g/m² 24h |
| Tốc độ truyền oxy (OTR) | VMCPP: ≤250 cm³/m²·24h·0,1MPa | ≤250 cm³/m²·24h·0,1MPa |


