HLG-418F Chất làm sạch nước phá vỡ nhũ tương hỗn hợp
Tính năng sản phẩm
- Chức năng kép: Đồng thời phá vỡ nhũ tương và làm trong nước, mang lại khả năng tách dầu-nước tuyệt vời, loại bỏ hiệu quả các chất rắn lơ lửng và khử màu.
- Ứng dụng đa năng: Hoạt động hiệu quả trong xử lý nước thải có hàm lượng dầu cao, COD cao và nhũ tương phức tạp.
- Các thành phần có thể tùy chỉnh: Có thể kết hợp các chất keo tụ không chứa clo, đảm bảo không gây ảnh hưởng xấu đến quá trình xử lý sinh hóa hoặc các quy trình lọc dầu tiếp theo.
Thông số kỹ thuật
| Tham số | Các chỉ báo kỹ thuật |
| Vẻ bề ngoài | chất lỏng trong suốt màu vàng đến nâu đỏ |
| độ pH | 3.0~8.5 |
| Mật độ (20℃, g/cm³) | 0,90~1,10 |
| Độ hòa tan | Tan trong nước |
| Thời gian tách nhũ tương (phút) |
|
Ứng dụng
- Khai thác và lọc dầu khí: Hiệu quả trong việc tách dầu và nước trong nước thải có độ nhũ tương cao từ các quá trình khai thác và lọc dầu khí.
- Ngành công nghiệp hóa chất và luyện cốc than: Xử lý nước thải dạng nhũ tương có hàm lượng dầu và chất rắn lơ lửng cao.
- Sản xuất sắt thép: Giảm thiểu tạp chất dạng keo và đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn môi trường trong xử lý nước thải.
- Xử lý cơ học: Cải thiện chất lượng nước thải thông qua quá trình tách dầu và nước hiệu quả.
Hướng dẫn sử dụng
1. **Pha loãng:** Pha loãng sản phẩm với nước từ 2 đến 10 lần.
2. **Pha trộn:** Bơm sản phẩm đã pha loãng vào nước thải nhiễm dầu bằng bơm định lượng. Đảm bảo trộn đều bằng bể trộn nhanh hoặc máy trộn tĩnh trong đường ống.
3. **Tách biệt:** Cho hỗn hợp lắng trong bể tách hoặc sử dụng thiết bị tuyển nổi bằng khí để tăng tốc quá trình tách dầu khỏi nước.
4. **Điểm phun:** Đặt điểm phun tại cửa vào của bể trộn nhanh hoặc đầu trước của bộ trộn đường ống tĩnh.
5. **Liều lượng:** Điều chỉnh liều lượng dựa trên hàm lượng dầu, độ nhũ hóa và mức COD. Liều lượng điển hình dao động từ 20 đến 1000 ppm, được xác định thông qua các thử nghiệm thực nghiệm.
Đóng gói, Bảo quản và An toàn
- Đóng gói trong thùng nhựa 25kg, 200kg hoặc thùng phuy IBC (có thể đóng gói theo yêu cầu).
- Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. Vào mùa đông, bảo quản trong kho có lớp cách nhiệt. Hạn sử dụng 2 năm.
- Tránh xa nguồn lửa. Tham khảo Bảng dữ liệu an toàn vật liệu (MSDS) để biết thêm thông tin an toàn.


