Triết lý của chúng tôi: Kết nối giá trị

Inquiry
Form loading...
Dung dịch gốc HLH-101 Imidazoline (Polyoxyethylene Ether) hòa tan trong nước
Imidazolin

Dung dịch gốc HLH-101 Imidazoline (Polyoxyethylene Ether) hòa tan trong nước

Dung dịch gốc imidazoline (polyoxyethylene ether) tan trong nước HLH-101 là chất hoạt động bề mặt không ion hiệu suất cao. Nó được tổng hợp từ axit oleic và amin hữu cơ ở nhiệt độ trên 220 ℃, tạo thành hydroxyethyl imidazoline tan trong dầu với cấu trúc alkyl imidazoline. Việc bổ sung ethylene oxide (EO) tiếp tục điều chỉnh sản phẩm. Quá trình tổng hợp bao gồm kiểm soát nhiệt độ nhiều bước tiên tiến trong điều kiện xúc tác, tăng cường sự hình thành vòng imidazoline và tối ưu hóa tỷ lệ mol của EO được thêm vào. Điều này đảm bảo độ hòa tan cao trong nước đồng thời duy trì quá trình trùng hợp EO được kiểm soát, dẫn đến đặc tính ức chế ăn mòn vượt trội.

Sản phẩm chứa hơn 95% thành phần hoạt tính, có khả năng hòa tan trong nước tuyệt vời. Sản phẩm được sử dụng rộng rãi trong khai thác dầu khí, các quy trình lọc dầu và các ứng dụng xử lý bề mặt, đóng vai trò là chất ức chế ăn mòn hiệu quả cao.

    Tính năng sản phẩm

    1. Khả năng chống ăn mòn vượt trội: Dung dịch thể hiện khả năng hấp phụ hóa học và vật lý mạnh mẽ trên bề mặt kim loại, tạo thành một lớp màng bảo vệ bền chắc, ngăn ngừa hiệu quả sự ăn mòn do nước.
    2. Hiệu ứng hiệp đồng: Khi kết hợp với các chất ức chế ăn mòn khác, sản phẩm thể hiện hiệu ứng hiệp đồng đáng kể, giúp tăng cường đáng kể hiệu quả chống ăn mòn tổng thể.
    3. Khả năng tương thích tuyệt vời: Sản phẩm tương thích với các amin trung hòa, chất ức chế cáu cặn và chất phân tán, thích hợp để pha chế các chất ức chế ăn mòn hỗn hợp được sử dụng trong các nhà máy lọc dầu, hệ thống tái bơm dầu mỏ và vận chuyển đường ống.
    4. Thân thiện với môi trường: Không chứa clorua (Cl), phốt pho (P) và các ion kim loại, dung dịch này an toàn cho các hoạt động xử lý tiếp theo trong mỏ dầu.
    5. Tính chất chống nhũ hóa: Giảm xu hướng nhũ hóa của nước ngưng tụ, đảm bảo hàm lượng nitơ amoni, COD và dầu trong nước ngưng tụ hoặc chất tái bơm đáp ứng các tiêu chuẩn kiểm soát.
    6. Độ tinh khiết cao: Dung dịch có tỷ lệ hình thành vòng imidazoline cao và chứa tỷ lệ phần trăm cao các thành phần hiệu quả.

    Thông số kỹ thuật

    Tham số

    Các chỉ báo kỹ thuật

    Vẻ bề ngoài

    chất lỏng nhớt màu vàng nhạt đến vàng

    độ pH

    4.0~8.0

    Hàm lượng chất rắn (%)

    >50

    Độ nhớt động (cp/20℃)

    600~2000

    Ứng dụng

    • Bảo vệ chống ăn mòn trong khai thác dầu khí: Được sử dụng trong quá trình khai thác, thu gom và vận chuyển dầu thô và khí tự nhiên để ngăn ngừa ăn mòn.
    • Vận hành nhà máy lọc dầu: Được ứng dụng trong các đơn vị chưng cất khí quyển, cracking xúc tác và hydro hóa, đặc biệt là trong các bộ phận ngưng tụ và làm mát ở nhiệt độ thấp, để ngăn ngừa ăn mòn.
    • Xử lý bề mặt: Thích hợp cho việc tẩy gỉ thiết bị, quy trình mạ điện và gia công các bộ phận để tăng cường khả năng chống ăn mòn.

    Hướng dẫn sử dụng

    • Dung dịch gốc có thể được bán nguyên trạng, pha loãng với nước, hoặc trộn với chất trung hòa, chất phân tán, chất ức chế cáu cặn và các chất ức chế ăn mòn khác để tạo ra các công thức hỗn hợp.

    Đóng gói, Bảo quản và An toàn

    • Sản phẩm có sẵn trong các loại thùng nhựa 25L, thùng sắt/nhựa 200L hoặc thùng IBC 1 tấn.
    • Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, kín hơi ở nhiệt độ phòng. Thời hạn sử dụng là 2 năm.
    • Tránh xa nguồn lửa. Tham khảo Bảng dữ liệu an toàn vật liệu (MSDS) để biết thêm thông tin an toàn.