Triết lý của chúng tôi: Kết nối giá trị

Inquiry
Form loading...
Dung dịch gốc imidazoline hòa tan trong dầu tăng cường HLH-105
Imidazolin

Dung dịch gốc imidazoline hòa tan trong dầu tăng cường HLH-105

HLH-105 là dung dịch gốc imidazoline hòa tan trong dầu tiên tiến, được điều chế từ chất trung gian imidazoline axit oleic đã được biến đổi. Các nhóm kỵ nước được tích hợp một cách chiến lược vào cấu trúc phân tử để tăng cường khả năng tương thích với xăng và dầu diesel, đồng thời cải thiện đáng kể độ ổn định khi bảo quản. So với các chất ức chế ăn mòn imidazoline gốc axit oleic truyền thống, BXH-105 mang lại khả năng ức chế ăn mòn vượt trội, độ hòa tan trong dầu tốt hơn và hiệu suất môi trường được cải thiện. Các tính năng chính bao gồm:

    Tính năng sản phẩm

    1. Hiệu quả ức chế ăn mòn được nâng cao: Cho thấy hiệu quả ức chế ăn mòn được cải thiện từ 4-6% trong dung dịch HCl 1000ppm so với các chất ức chế gốc axit oleic truyền thống.
    2. Khả năng hòa tan trong dầu được cải thiện: Hòa tan hoàn toàn trong methanol, ethanol và các loại rượu cacbon thấp khác, có khả năng tương thích tuyệt vời với xăng, dầu diesel và các hợp chất thơm nặng.
    3. Tính chất không nhũ hóa: Duy trì khả năng tách dầu-nước lâu dài mà không bị nhũ hóa, đảm bảo hiệu suất ổn định trong các hệ thống pha hỗn hợp.
    4. Độ ổn định được nâng cao: Giúp kéo dài thời gian bảo quản mà không bị phân tầng, duy trì chất lượng ổn định theo thời gian.
    5. Điểm đóng băng thấp: Duy trì độ lỏng tốt ở nhiệt độ thấp (điểm đóng băng ≤ -15℃), thuận tiện cho các hoạt động mùa đông.
    6. Thân thiện với môi trường: Không chứa phốt pho, kim loại nặng và ion clorua. Sản phẩm không độc hại, không gây kích ứng, có khả năng phân hủy sinh học và không gây ảnh hưởng xấu đến các quy trình xử lý nước thải ở hạ lưu.

    Thông số kỹ thuật

    Tham số

    Các chỉ báo kỹ thuật

    Phương pháp thử nghiệm

    Vẻ bề ngoài

    chất lỏng trong suốt màu nâu đỏ

    Kiểm tra trực quan

    Độ hòa tan

    Tan trong xăng, dầu diesel và các hợp chất thơm nặng.

    Kiểm tra trực quan

    Mật độ (20℃), g/cm³

    0,95~1,05

    GB/T 2540

    Điểm đóng băng, ℃

    ≤ -15

    GB/T 510

    Điểm chớp cháy kín, ℃

    ≥ 65

    GB/T 261

    Nội dung hiệu quả, %

    ≥ 95

    Hàm lượng chất rắn (100℃)

    Ứng dụng

    • Khai thác dầu khí: Cung cấp khả năng chống ăn mòn trong quá trình khai thác dầu thô và khí tự nhiên, đặc biệt là trong các hệ thống có hàm lượng nước cao hoặc nồng độ CO₂ cao.
    • Các thiết bị lọc dầu: Bảo vệ chống ăn mòn trong các thiết bị chưng cất khí quyển, cracking xúc tác, luyện cốc và hydro hóa, đặc biệt là trong hệ thống ngưng tụ và làm mát.
    • Hệ thống nước làm mát: Thích hợp cho các hệ thống nước làm mát có độ cứng và độ kiềm thấp đến trung bình, cung cấp khả năng chống ăn mòn đáng tin cậy.
    • Xử lý nước mỏ dầu: Hiệu quả trong xử lý nước thải và hệ thống nước tái bơm cho các mỏ dầu.
    • Xử lý bề mặt kim loại: Lý tưởng cho quá trình tẩy gỉ, mạ điện, sản xuất dầu chống gỉ và các công thức dung dịch cắt gọt.
    • Công thức chất ức chế ăn mòn: Là thành phần chính để pha trộn với các chất ức chế ăn mòn và dung môi khác nhằm tạo ra các dung dịch tùy chỉnh.

    Hướng dẫn sử dụng

    • Pha loãng với các dung môi như cồn, hiđrocacbon thơm hoặc dầu khoáng trước khi sử dụng. • Có thể sử dụng độc lập hoặc pha trộn với các chất ức chế ăn mòn khác để tăng hiệu quả.

    Đóng gói, Bảo quản và An toàn

    • Đóng gói trong thùng nhựa 25 lít, thùng sắt/nhựa 200 lít hoặc thùng IBC 1 tấn.
    • Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, kín hơi ở nhiệt độ phòng. Thời hạn sử dụng là 2 năm.
    • Tránh xa nguồn lửa. Tham khảo Bảng dữ liệu an toàn vật liệu (MSDS) để biết thêm thông tin an toàn.