Triết lý của chúng tôi: Kết nối giá trị

Inquiry
Form loading...
HLH-102 Chất trung gian imidazoline tan trong dầu
Imidazolin

HLH-102 Chất trung gian imidazoline tan trong dầu

HLH-102 là một chất trung gian hữu cơ kiềm có cấu trúc alkyl imidazoline, được tổng hợp từ axit oleic và amin hữu cơ ở nhiệt độ trên 220℃. Đây là chất ức chế ăn mòn imidazoline tan trong dầu hiệu quả với đặc tính hấp phụ tuyệt vời. Quy trình tổng hợp tiên tiến sử dụng nhiều bước kiểm soát nhiệt độ và tách nước trong điều kiện xúc tác, đạt được tỷ lệ vòng hóa imidazoline cao. BXH-102 dễ tan trong các dung môi như dầu diesel và dầu khoáng, nhưng vẫn ở trạng thái phân tán trong nước. Cấu trúc vòng imidazoline của nó bám dính mạnh vào bề mặt kim loại, tạo thành một lớp màng phân tử dày đặc, biến đổi các bề mặt ưa nước thành kỵ nước, ngăn ngừa hiệu quả sự ăn mòn do CO₂, H₂S, HCl và các môi trường axit khác gây ra.

    Tính năng sản phẩm

    1. Khả năng chống ăn mòn vượt trội: Sự hấp phụ hóa học và vật lý mạnh mẽ trên bề mặt kim loại tạo thành một lớp bảo vệ bền chắc, ngăn ngừa ăn mòn trong môi trường nước.
    2. Chức năng làm sạch: Làm sạch hiệu quả các bề mặt kim loại, ngăn ngừa sự tích tụ muối amoni và hiện tượng ăn mòn dưới lớp cặn.
    3. Độ ổn định nhiệt cao: Với nhiệt độ phân hủy trên 460℃ và hiệu suất ổn định lên đến 280℃, BXH-102 có thể được sử dụng trong các hệ thống nhiệt độ cao và cung cấp khả năng bảo vệ phạm vi rộng.
    4. Thành phần thân thiện với môi trường: Không chứa phốt pho, clo và kim loại nặng, không gây ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu suất sản phẩm ở khâu tiếp theo.
    5. Khả năng điều chỉnh linh hoạt: Trong điều kiện thích hợp, BXH-102 có thể phản ứng với ethylene oxide để tạo ra các dẫn xuất tan trong nước, giúp giảm chi phí tổng thể.

    Thông số kỹ thuật

    Tham số

    Các chỉ báo kỹ thuật

    Phương pháp thử nghiệm

    Vẻ bề ngoài

    Chất lỏng nhớt màu nâu

    Kiểm tra trực quan

    Độ hòa tan

    Tan trong dầu diesel và các hợp chất thơm nặng.

    Kiểm tra trực quan

    Mật độ (20℃), g/cm³

    0,95~1,00

    GB/T 2540

    Điểm đóng băng, ℃

    ≤0

    GB/T 510

    Điểm chớp cháy kín, ℃

    ≥65

    GB/T 261

    Nội dung hiệu quả, %

    ≥95

    Hàm lượng chất rắn (100℃)

    Ứng dụng

    • Khai thác dầu khí: Ngăn ngừa ăn mòn trong quá trình khai thác dầu thô và khí tự nhiên, đặc biệt là trong các hệ thống có hàm lượng nước hoặc nồng độ CO₂ cao.
    • Các thiết bị lọc dầu: Cung cấp khả năng chống ăn mòn trong các thiết bị chưng cất khí quyển, cracking xúc tác, luyện cốc và hydro hóa, đặc biệt là trong các hệ thống ngưng tụ và làm mát.
    • Hệ thống nước làm mát: Thích hợp cho các hệ thống nước làm mát có độ cứng và độ kiềm thấp đến trung bình, đảm bảo khả năng chống ăn mòn trong các điều kiện hoạt động khác nhau.
    • Xử lý nước mỏ dầu: Bảo vệ hệ thống xử lý nước thải và nước tái bơm khỏi sự ăn mòn.
    • Xử lý bề mặt kim loại: Được sử dụng trong quá trình tẩy gỉ thiết bị, mạ điện, dầu chống gỉ và như một chất phụ gia trong dung dịch cắt gọt.
    • Công thức chất ức chế ăn mòn: Là thành phần chính để pha trộn với các chất ức chế ăn mòn và dung môi khác nhằm tạo ra các sản phẩm đa năng.

    Hướng dẫn sử dụng

    • Pha loãng với các dung môi như cồn, hiđrocacbon thơm hoặc dầu khoáng trước khi sử dụng. • Cũng có thể kết hợp với các chất ức chế ăn mòn khác để tăng hiệu quả.

    Đóng gói, Bảo quản và An toàn

    • Đóng gói trong thùng nhựa 25 lít, thùng sắt/nhựa 200 lít hoặc thùng IBC 1 tấn.
    • Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, kín hơi ở nhiệt độ phòng. Thời hạn sử dụng là 2 năm.
    • Tránh xa nguồn lửa. Tham khảo Bảng dữ liệu an toàn vật liệu (MSDS) để biết thêm thông tin an toàn.