Chất ức chế ăn mòn hydro hóa HLN-124
Tính năng sản phẩm
- Ức chế đóng cặn: Tạo thành các hợp chất hòa tan trong nước với muối amoni, ngăn ngừa sự kết tủa ở nhiệt độ thấp và ăn mòn dưới lớp cặn do cặn NH4HS gây ra.
- Ức chế ăn mòn: Tạo ra một lớp màng bảo vệ dày đặc và ổn định trên bề mặt kim loại, làm giảm thiểu sự ăn mòn do NH4HS và H2S ẩm gây ra.
- Trung hòa: Trung hòa HCl và H2S dạng ngưng tụ, ngăn ngừa ăn mòn axit trong thiết bị.
- An toàn môi trường: Không chứa kim loại và các nguyên tố độc hại, không phản ứng với nước thải chứa lưu huỳnh, và không gây ảnh hưởng xấu đến hệ thống pha dầu hoặc các sản phẩm tiếp theo.
Thông số kỹ thuật
| Tham số | Các chỉ báo kỹ thuật | Phương pháp thử nghiệm |
| Vẻ bề ngoài | Chất lỏng đồng nhất | Kiểm tra trực quan |
| Độ hòa tan | Có thể hòa tan trong nước ở bất kỳ tỷ lệ nào. | Kiểm tra trực quan |
| Mật độ (20℃, kg/m³) | 950~1050 | GB/T 13377 |
| Điểm đóng băng (℃) | ≤-20 | GB/T 510 |
| Độ nhớt động học (40℃, mm²/s) | ≤20 | GB/T 265 |
| pH (dung dịch nước 10%) | ≥11.0 | SH/T 0069 |
| Tỷ lệ ức chế ăn mòn (%) | ≥80 | QSHCG110-2017 |
Ứng dụng
- Kiểm soát ăn mòn bằng amoni bicunsunfua: Giảm thiểu sự ăn mòn và đóng cặn do NH4HS trong các lò phản ứng hydro hóa và các thiết bị liên quan.
- Ngăn ngừa ăn mòn do hydro sunfua ẩm: Bảo vệ hệ thống làm mát ngưng tụ phía trên trong các nhà máy lọc dầu khỏi sự ăn mòn do H2S ẩm.
Hướng dẫn sử dụng
1. **Chuẩn bị:** Bơm sản phẩm vào bể chứa chất ức chế ăn mòn và pha loãng với nước khử khoáng hoặc nước làm mềm đến nồng độ mong muốn.
2. **Điểm phun:** Nên sử dụng điểm phun cho cửa hút của bình ngưng ở đỉnh tháp. Sử dụng đường ống thép không gỉ DN15, đảm bảo điểm phun kéo dài đến tâm đường ống.
3. **Liều lượng:** Liều lượng điển hình dao động từ 10μg/g đến 30μg/g tùy thuộc vào thể tích chế biến. Điều chỉnh theo hàm lượng S, N và Cl trong dầu thô.
4. **Giai đoạn tiền thụ động hóa:** Trong 5 ngày đầu tiên, tăng liều lượng lên 30-50ppm để tạo thành một lớp màng bảo vệ vững chắc.
5. **Bảo trì đường ống:** Trước khi thay đổi loại chất ức chế ăn mòn, hãy súc rửa và làm sạch kỹ lưỡng các đường ống dẫn chất ức chế để tránh tắc nghẽn.
Đảm bảo hiệu suất
- Duy trì nồng độ ion sắt trong nước thải chứa lưu huỳnh ở mức ≤3mg/L.
- Không gây nhũ hóa hoặc ảnh hưởng xấu đến quá trình tách dầu-nước.
- Không ảnh hưởng đến độ ổn định của thiết bị hoặc chất lượng sản phẩm.
- An toàn cho các hệ thống xử lý nước thải hạ lưu và các quy trình tiếp theo.
Đóng gói, Bảo quản và An toàn
- Đóng gói: Có sẵn trong thùng nhựa 25L, thùng sắt hoặc nhựa 200L, hoặc thùng IBC 1 tấn.
- Bảo quản: Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. Thời hạn sử dụng: 2 năm.
- An toàn: Tránh xa nguồn lửa. Tham khảo Bảng dữ liệu an toàn vật liệu (MSDS) để biết thêm thông tin an toàn.


